YiWordsYiWords

jūn

hạng ba

danh từ tiếng Trung
季军 hạng ba

Cụm từ thường dùng

jūnjiǎng
giải hạng ba
jūnduì
đội hạng ba

Câu ví dụ

我们wǒ menduì得了dé le季军jì jūn
Đội tôi đạt hạng ba.
zài比赛bǐ sàizhōng获得huò dé季军jì jūn
Cô ấy giành hạng ba trong cuộc thi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hạng ba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạng ba" trong tiếng Trung là 季军, đọc là jì jūn.
季军 nghĩa là gì?
季军 (jì jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạng ba".
季军 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 季军 ngay trên trang này.
Đặt câu với 季军 như thế nào?
Ví dụ: 我们队得了季军。 (Đội tôi đạt hạng ba.); 她在比赛中获得季军。 (Cô ấy giành hạng ba trong cuộc thi.).

Muốn nhớ "季军" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí