"hạng ba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạng ba" trong tiếng Trung là 季军, đọc là jì jūn.
季军 nghĩa là gì?
季军 (jì jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạng ba".
季军 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 季军 ngay trên trang này.
Đặt câu với 季军 như thế nào?
Ví dụ: 我们队得了季军。 (Đội tôi đạt hạng ba.); 她在比赛中获得季军。 (Cô ấy giành hạng ba trong cuộc thi.).