"cô đơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô đơn" trong tiếng Trung là 孤独, đọc là gū dú.
孤独 nghĩa là gì?
孤独 (gū dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô đơn".
孤独 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孤独 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孤独 như thế nào?
Ví dụ: 我在大城市感到很孤独。 (Tôi cảm thấy rất cô đơn ở thành phố lớn.); 他一个人生活,非常孤独。 (Ông ấy sống một mình và khá cô đơn.).