YiWordsYiWords

ér

trẻ mồ côi

danh từ tiếng Trung
孤儿 trẻ mồ côi

Cụm từ thường dùng

éryuàn
trại trẻ mồ côi
yǎngér
nuôi trẻ mồ côi

Câu ví dụ

shìér
Cô ấy là trẻ mồ côi.
menbāngzhùér
Họ giúp đỡ trẻ mồ côi.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"trẻ mồ côi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trẻ mồ côi" trong tiếng Trung là 孤儿, đọc là gū ér.
孤儿 nghĩa là gì?
孤儿 (gū ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "trẻ mồ côi".
孤儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孤儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孤儿 như thế nào?
Ví dụ: 她是个孤儿。 (Cô ấy là trẻ mồ côi.); 他们帮助孤儿。 (Họ giúp đỡ trẻ mồ côi.).

Muốn nhớ "孤儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí