"đã vậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đã vậy" trong tiếng Trung là 既然, đọc là jì rán.
既然 nghĩa là gì?
既然 (jì rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đã vậy".
既然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 既然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 既然 như thế nào?
Ví dụ: 既然这样我同意。 (Đã vậy thì tôi đồng ý.); 既然如此,我们开始吧。 (Đã vậy, chúng ta bắt đầu thôi.).