YiWordsYiWords

Cùng cách viết:逾期语气

thay vì

giới từ tiếng Trung
与其 thay vì

Cụm từ thường dùng

xíng
thay vì đi bộ
chīfàn
thay vì ăn cơm

Câu ví dụ

zuògōngjiāoxíng
Thay vì đi xe buýt, tôi đi bộ.
bàoyuànxíngdòng
Thay vì than phiền, hãy hành động.

Câu điều kiện

Câu hỏi thường gặp

"thay vì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thay vì" trong tiếng Trung là 与其, đọc là yǔ qí.
与其 nghĩa là gì?
与其 (yǔ qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thay vì".
与其 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 与其 ngay trên trang này.
Đặt câu với 与其 như thế nào?
Ví dụ: 与其坐公交,不如步行。 (Thay vì đi xe buýt, tôi đi bộ.); 与其抱怨,不如行动。 (Thay vì than phiền, hãy hành động.).

Muốn nhớ "与其" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí