YiWordsYiWords

Cùng cách viết:纪实及时计时即使

使shǐ

dù cho

liên từ tiếng Trung
即使 dù cho

Cụm từ thường dùng

使shǐxià
dù cho mưa
即使jí shǐ困难kùn nán
dù cho khó khăn

Câu ví dụ

使shǐxià
Dù cho mưa, tôi vẫn đi.
即使jí shǐ困难kùn nán放弃fàng qì
Dù cho khó khăn, anh không bỏ cuộc.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "dù cho", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Câu điều kiện

Câu hỏi thường gặp

"dù cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dù cho" trong tiếng Trung là 即使, đọc là jí shǐ.
即使 nghĩa là gì?
即使 (jí shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dù cho".
即使 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 即使 ngay trên trang này.
Đặt câu với 即使 như thế nào?
Ví dụ: 即使下雨,我也去。 (Dù cho mưa, tôi vẫn đi.); 即使困难,他也不放弃。 (Dù cho khó khăn, anh không bỏ cuộc.).

Muốn nhớ "即使" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí