"dù cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dù cho" trong tiếng Trung là 即使, đọc là jí shǐ.
即使 nghĩa là gì?
即使 (jí shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dù cho".
即使 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 即使 ngay trên trang này.
Đặt câu với 即使 như thế nào?
Ví dụ: 即使下雨,我也去。 (Dù cho mưa, tôi vẫn đi.); 即使困难,他也不放弃。 (Dù cho khó khăn, anh không bỏ cuộc.).