"giả định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả định" trong tiếng Trung là 假定, đọc là jiǎ dìng.
假定 nghĩa là gì?
假定 (jiǎ dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả định".
假定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假定 như thế nào?
Ví dụ: 假定他是对的,我们该怎么办? (Giả định anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?); 我们假定最坏的情况。 (Chúng ta hãy giả định trường hợp xấu nhất.).