YiWordsYiWords

jiàotáng

nhà thờ

danh từ tiếng Trung
教堂 nhà thờ

Cụm từ thường dùng

教堂jiào táng
nhà thờ lớn
教堂jiào táng
đi nhà thờ

Câu ví dụ

星期天xīng qī tiān教堂jiào táng
Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật.
这个zhè gè教堂jiào tánghěn漂亮piào liang
Nhà thờ này rất đẹp.

Địa điểm tôn giáo và tưởng niệm

Câu hỏi thường gặp

"nhà thờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà thờ" trong tiếng Trung là 教堂, đọc là jiào táng.
教堂 nghĩa là gì?
教堂 (jiào táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà thờ".
教堂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教堂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教堂 như thế nào?
Ví dụ: 我星期天去教堂。 (Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật.); 这个教堂很漂亮。 (Nhà thờ này rất đẹp.).

Muốn nhớ "教堂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí