"nhà thờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà thờ" trong tiếng Trung là 教堂, đọc là jiào táng.
教堂 nghĩa là gì?
教堂 (jiào táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà thờ".
教堂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教堂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教堂 như thế nào?
Ví dụ: 我星期天去教堂。 (Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật.); 这个教堂很漂亮。 (Nhà thờ này rất đẹp.).