"nghĩa trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghĩa trang" trong tiếng Trung là 墓地, đọc là mù dì.
墓地 nghĩa là gì?
墓地 (mù dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩa trang".
墓地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 墓地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 墓地 như thế nào?
Ví dụ: 我家在墓地有一块墓地。 (Gia đình tôi có một phần mộ ở nghĩa trang.); 这个墓地很安静。 (Nghĩa trang này rất yên tĩnh.).