YiWordsYiWords

bēi

bia mộ

danh từ tiếng Trung
墓碑 bia mộ

Cụm từ thường dùng

zàibēishàngmíng
khắc tên trên bia mộ
zàibēishàngxiànhuā
đặt hoa lên bia mộ

Câu ví dụ

demíngzàibēishàng
Tên ông được khắc trên bia mộ.
menbài访fǎnglenǎinaidebēi
Chúng tôi đến thăm bia mộ của bà.

Địa điểm tôn giáo và tưởng niệm

Câu hỏi thường gặp

"bia mộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bia mộ" trong tiếng Trung là 墓碑, đọc là mù bēi.
墓碑 nghĩa là gì?
墓碑 (mù bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bia mộ".
墓碑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 墓碑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 墓碑 như thế nào?
Ví dụ: 他的名字刻在墓碑上。 (Tên ông được khắc trên bia mộ.); 我们去拜访了奶奶的墓碑。 (Chúng tôi đến thăm bia mộ của bà.).

Muốn nhớ "墓碑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí