YiWordsYiWords

jiǎozhǐ

ngón chân

danh từ tiếng Trung
脚趾 ngón chân

Cụm từ thường dùng

jiǎozhǐ
ngón chân cái
jiǎozhǐténg
đau ngón chân

Câu ví dụ

jiǎozhǐténg
Tôi bị đau ngón chân.
háizidejiǎozhǐhěnxiǎo
Ngón chân của bé rất nhỏ.

Chân và bàn chân

Câu hỏi thường gặp

"ngón chân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngón chân" trong tiếng Trung là 脚趾, đọc là jiǎo zhǐ.
脚趾 nghĩa là gì?
脚趾 (jiǎo zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngón chân".
脚趾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脚趾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脚趾 như thế nào?
Ví dụ: 我脚趾疼。 (Tôi bị đau ngón chân.); 孩子的脚趾很小。 (Ngón chân của bé rất nhỏ.).

Muốn nhớ "脚趾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí