YiWordsYiWords

Cùng cách viết:退

tuǐ

chân

danh từ tiếng Trung
腿 chân

Cụm từ thường dùng

tuǐténg
đau chân
tuǐduànle
gãy chân

Câu ví dụ

pǎohòutuǐténg
Chân tôi bị đau sau khi chạy.
qiúshítuǐduànle
Anh ấy bị gãy chân khi đá bóng.

Chân và bàn chân

Câu hỏi thường gặp

"chân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chân" trong tiếng Trung là 腿, đọc là tuǐ.
腿 nghĩa là gì?
腿 (tuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chân".
腿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腿 như thế nào?
Ví dụ: 我跑步后腿疼。 (Chân tôi bị đau sau khi chạy.); 他踢球时腿断了。 (Anh ấy bị gãy chân khi đá bóng.).

Muốn nhớ "腿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí