"què" trong tiếng Trung nói thế nào?
"què" trong tiếng Trung là 瘸, đọc là qué.
瘸 nghĩa là gì?
瘸 (qué) trong tiếng Trung có nghĩa là "què".
瘸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瘸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瘸 như thế nào?
Ví dụ: 他事故后瘸了。 (Anh ấy bị què sau tai nạn.); 她虽然瘸行但依然快乐。 (Cô ấy đi què nhưng vẫn vui vẻ.).