YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qué

què

tính từ tiếng Trung
瘸 què

Cụm từ thường dùng

tuǐquéle
bị què chân
quéxíng
đi què

Câu ví dụ

shìhòuquéle
Anh ấy bị què sau tai nạn.
虽然suī ránquéxíngdàn依然yī rán快乐kuài lè
Cô ấy đi què nhưng vẫn vui vẻ.

Chân và bàn chân

Câu hỏi thường gặp

"què" trong tiếng Trung nói thế nào?
"què" trong tiếng Trung là 瘸, đọc là qué.
瘸 nghĩa là gì?
瘸 (qué) trong tiếng Trung có nghĩa là "què".
瘸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瘸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瘸 như thế nào?
Ví dụ: 他事故后瘸了。 (Anh ấy bị què sau tai nạn.); 她虽然瘸行但依然快乐。 (Cô ấy đi què nhưng vẫn vui vẻ.).

Muốn nhớ "瘸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí