YiWordsYiWords

jiēdài

tiếp đón

động từ tiếng Trung
接待 tiếp đón

Cụm từ thường dùng

jiēdàirén
tiếp đón khách
qíngjiēdài
tiếp đón nồng hậu

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāng接待jiē dài代表团dài biǎo tuán
Chúng tôi sẽ tiếp đón đoàn đại biểu.
他们tā men非常fēi cháng友好yǒu hǎode接待jiē dàile
Họ tiếp đón tôi rất thân thiện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiếp đón" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp đón" trong tiếng Trung là 接待, đọc là jiē dài.
接待 nghĩa là gì?
接待 (jiē dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp đón".
接待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接待 như thế nào?
Ví dụ: 我们将接待代表团。 (Chúng tôi sẽ tiếp đón đoàn đại biểu.); 他们非常友好地接待了我。 (Họ tiếp đón tôi rất thân thiện.).

Muốn nhớ "接待" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí