"tiếp đón" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp đón" trong tiếng Trung là 接待, đọc là jiē dài.
接待 nghĩa là gì?
接待 (jiē dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp đón".
接待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接待 như thế nào?
Ví dụ: 我们将接待代表团。 (Chúng tôi sẽ tiếp đón đoàn đại biểu.); 他们非常友好地接待了我。 (Họ tiếp đón tôi rất thân thiện.).