YiWordsYiWords

Cùng cách viết:接受

jiēshōu

tiếp nhận

động từ tiếng Trung
接收 tiếp nhận

Cụm từ thường dùng

jiēshōuxìn
tiếp nhận thông tin
jiēshōujiàn
tiếp nhận ý kiến

Câu ví dụ

menxiàzhōuhuìjiēshōuliào
Chúng tôi sẽ tiếp nhận hồ sơ vào tuần sau.
jiēshōuzhīshihěnkuài
Cô ấy tiếp nhận kiến thức rất nhanh.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"tiếp nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp nhận" trong tiếng Trung là 接收, đọc là jiē shōu.
接收 nghĩa là gì?
接收 (jiē shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp nhận".
接收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接收 như thế nào?
Ví dụ: 我们下周会接收资料。 (Chúng tôi sẽ tiếp nhận hồ sơ vào tuần sau.); 她接收知识很快。 (Cô ấy tiếp nhận kiến thức rất nhanh.).

Muốn nhớ "接收" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí