"kế nhiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kế nhiệm" trong tiếng Trung là 接班, đọc là jiē bān.
接班 nghĩa là gì?
接班 (jiē bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "kế nhiệm".
接班 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接班 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接班 như thế nào?
Ví dụ: 他将接班总经理。 (Ông ấy sẽ kế nhiệm giám đốc.); 谁会接班这个职位? (Ai sẽ kế nhiệm vị trí này?).