"bỏ thuốc lá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ thuốc lá" trong tiếng Trung là 戒烟, đọc là jiè yān.
戒烟 nghĩa là gì?
戒烟 (jiè yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ thuốc lá".
戒烟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 戒烟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 戒烟 như thế nào?
Ví dụ: 他下决心戒烟。 (Anh ấy quyết tâm bỏ thuốc lá.); 戒烟对健康很有益。 (Bỏ thuốc lá rất có lợi cho sức khỏe.).