YiWordsYiWords

jièyān

bỏ thuốc lá

động từ tiếng Trung
戒烟 bỏ thuốc lá

Cụm từ thường dùng

chénggōngjièyān
bỏ thuốc lá thành công
jièyān
cố gắng bỏ thuốc lá

Câu ví dụ

xiàjuéxīnjièyān
Anh ấy quyết tâm bỏ thuốc lá.
jièyānduìjiànkānghěnyǒu
Bỏ thuốc lá rất có lợi cho sức khỏe.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bỏ thuốc lá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ thuốc lá" trong tiếng Trung là 戒烟, đọc là jiè yān.
戒烟 nghĩa là gì?
戒烟 (jiè yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ thuốc lá".
戒烟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 戒烟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 戒烟 như thế nào?
Ví dụ: 他下决心戒烟。 (Anh ấy quyết tâm bỏ thuốc lá.); 戒烟对健康很有益。 (Bỏ thuốc lá rất có lợi cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "戒烟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí