YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiè

bỏ

động từ tiếng Trung
戒 bỏ

Cụm từ thường dùng

jièyān
bỏ thuốc lá
jièjiǔ
bỏ rượu

Câu ví dụ

jīngjièyānle
Anh ấy đã bỏ thuốc lá.
xiǎngjièdiàohuàiguàn
Tôi muốn bỏ thói quen xấu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ" trong tiếng Trung là 戒, đọc là jiè.
戒 nghĩa là gì?
戒 (jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ".
戒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 戒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 戒 như thế nào?
Ví dụ: 他已经戒烟了。 (Anh ấy đã bỏ thuốc lá.); 我想戒掉坏习惯。 (Tôi muốn bỏ thói quen xấu.).

Muốn nhớ "戒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí