"bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ" trong tiếng Trung là 戒, đọc là jiè.
戒 nghĩa là gì?
戒 (jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ".
戒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 戒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 戒 như thế nào?
Ví dụ: 他已经戒烟了。 (Anh ấy đã bỏ thuốc lá.); 我想戒掉坏习惯。 (Tôi muốn bỏ thói quen xấu.).