YiWordsYiWords

Cùng cách viết:截至

jièzhǐ

nhẫn

danh từ tiếng Trung
戒指 nhẫn

Cụm từ thường dùng

dàijièzhǐ
đeo nhẫn
jiéhūnjièzhǐ
nhẫn cưới

Câu ví dụ

戴着dài zhe一枚yī méi漂亮piào liàngde戒指jiè zhi
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đẹp.
menzàihūnshàngjiāohuànjièzhǐ
Họ trao nhẫn trong lễ cưới.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"nhẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhẫn" trong tiếng Trung là 戒指, đọc là jiè zhǐ.
戒指 nghĩa là gì?
戒指 (jiè zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhẫn".
戒指 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 戒指 ngay trên trang này.
Đặt câu với 戒指 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着一枚漂亮的戒指。 (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đẹp.); 他们在婚礼上交换戒指。 (Họ trao nhẫn trong lễ cưới.).

Muốn nhớ "戒指" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí