YiWordsYiWords

Cùng cách viết:可惜

tiếc

tiếng Trung
可惜 tiếc

Câu ví dụ

真可惜,我不能去。
Thật tiếc, tôi không thể đi.
我为错过机会感到可惜。
Tôi tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tiếc", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếc" trong tiếng Trung là 可惜, đọc là kě xī.
可惜 nghĩa là gì?
可惜 (kě xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếc".
可惜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可惜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可惜 như thế nào?
Ví dụ: 真可惜,我不能去。 (Thật tiếc, tôi không thể đi.); 我为错过机会感到可惜。 (Tôi tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.).

Muốn nhớ "可惜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí