"tiếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếc" trong tiếng Trung là 可惜, đọc là kě xī.
可惜 nghĩa là gì?
可惜 (kě xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếc".
可惜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可惜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可惜 như thế nào?
Ví dụ: 真可惜,我不能去。 (Thật tiếc, tôi không thể đi.); 我为错过机会感到可惜。 (Tôi tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.).