YiWordsYiWords

bēi

đáng buồn

tính từ tiếng Trung
可悲 đáng buồn

Cụm từ thường dùng

bēidejiéguǒ
kết quả đáng buồn
bēideshìshí
sự thật đáng buồn

Câu ví dụ

shìbēideshì
Đó là một câu chuyện đáng buồn.
zhègeshìshíhěnbēi
Sự thật này thật đáng buồn.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đáng buồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng buồn" trong tiếng Trung là 可悲, đọc là kě bēi.
可悲 nghĩa là gì?
可悲 (kě bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng buồn".
可悲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可悲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可悲 như thế nào?
Ví dụ: 那是一个可悲的故事。 (Đó là một câu chuyện đáng buồn.); 这个事实很可悲。 (Sự thật này thật đáng buồn.).

Muốn nhớ "可悲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí