"có thể tưởng tượng được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có thể tưởng tượng được" trong tiếng Trung là 可想而知, đọc là kě xiǎng ér zhī.
可想而知 nghĩa là gì?
可想而知 (kě xiǎng ér zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "có thể tưởng tượng được".
可想而知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可想而知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可想而知 như thế nào?
Ví dụ: 结果可想而知。 (Kết quả có thể tưởng tượng được.); 困难是可想而知的。 (Sự khó khăn là có thể tưởng tượng được.).