YiWordsYiWords

yùn

vận chuyển hành khách

cụm từ tiếng Trung
客运 vận chuyển hành khách

Cụm từ thường dùng

yùngōng
phương tiện vận chuyển hành khách
yùngōng
công ty vận chuyển hành khách

Câu ví dụ

gōngjiāochēshìchángjiàndeyùngōng
Xe buýt là phương tiện vận chuyển hành khách phổ biến.
zhèjiāyùngōnghěnyǒuxìn
Công ty vận chuyển hành khách này rất uy tín.

Di chuyển và vận chuyển

Câu hỏi thường gặp

"vận chuyển hành khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vận chuyển hành khách" trong tiếng Trung là 客运, đọc là kè yùn.
客运 nghĩa là gì?
客运 (kè yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vận chuyển hành khách".
客运 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客运 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客运 như thế nào?
Ví dụ: 公交车是常见的客运工具。 (Xe buýt là phương tiện vận chuyển hành khách phổ biến.); 这家客运公司很有信誉。 (Công ty vận chuyển hành khách này rất uy tín.).

Muốn nhớ "客运" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí