YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đón

động từ tiếng Trung
搭 đón

Cụm từ thường dùng

gōngjiāochē
đón xe buýt
rén
đón khách

Câu ví dụ

chēshàngbān
Tôi đón xe đi làm.
menchǎng
Chúng tôi ra sân bay đón bạn.

Di chuyển và vận chuyển

Câu hỏi thường gặp

"đón" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đón" trong tiếng Trung là 搭, đọc là dā.
搭 nghĩa là gì?
搭 (dā) trong tiếng Trung có nghĩa là "đón".
搭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搭 như thế nào?
Ví dụ: 我搭车去上班。 (Tôi đón xe đi làm.); 我们去机场搭你。 (Chúng tôi ra sân bay đón bạn.).

Muốn nhớ "搭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí