YiWordsYiWords

jiāotōng

giao thông

danh từ tiếng Trung
交通 giao thông

Cụm từ thường dùng

chéngshìjiāotōng
giao thông đô thị
jiāotōngānquán
an toàn giao thông

Câu ví dụ

zhèjiāotōnghěnfāng便biàn
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
jiāotōngle
Giao thông bị tắc nghẽn.

Di chuyển và vận chuyển

Câu hỏi thường gặp

"giao thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao thông" trong tiếng Trung là 交通, đọc là jiāo tōng.
交通 nghĩa là gì?
交通 (jiāo tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao thông".
交通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交通 như thế nào?
Ví dụ: 这里交通很方便。 (Giao thông ở đây rất thuận tiện.); 交通堵塞了。 (Giao thông bị tắc nghẽn.).

Muốn nhớ "交通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí