"giao thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao thông" trong tiếng Trung là 交通, đọc là jiāo tōng.
交通 nghĩa là gì?
交通 (jiāo tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao thông".
交通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交通 như thế nào?
Ví dụ: 这里交通很方便。 (Giao thông ở đây rất thuận tiện.); 交通堵塞了。 (Giao thông bị tắc nghẽn.).