YiWordsYiWords

kōngjūn

không quân

danh từ tiếng Trung
空军 không quân

Cụm từ thường dùng

空军kōng jūn飞行员fēi xíng yuán
phi công không quân
空军kōng jūn基地jī dì
căn cứ không quân

Câu ví dụ

空军kōng jūn进行jìn xínglexīn训练xùn liàn
Không quân đã tiến hành huấn luyện mới.
shì空军kōng jūn军官jūn guān
Anh ấy là sĩ quan không quân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"không quân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không quân" trong tiếng Trung là 空军, đọc là kōng jūn.
空军 nghĩa là gì?
空军 (kōng jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không quân".
空军 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空军 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空军 như thế nào?
Ví dụ: 空军进行了新训练。 (Không quân đã tiến hành huấn luyện mới.); 他是空军军官。 (Anh ấy là sĩ quan không quân.).

Muốn nhớ "空军" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí