YiWordsYiWords

kòng

bãi đất trống

danh từ tiếng Trung
空地 bãi đất trống

Cụm từ thường dùng

大片dà piàn空地kòng dì
bãi đất trống rộng
zài空地kòng dìshàng建房jiàn fáng
xây nhà trên bãi đất trống

Câu ví dụ

孩子们hái zi menzài空地kòng dìshàngwán
Trẻ em chơi trên bãi đất trống.
他们tā men打算dǎ suànzài空地kòng dìshàngjiàn学校xué xiào
Họ dự định xây trường trên bãi đất trống.

Nhà và nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"bãi đất trống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bãi đất trống" trong tiếng Trung là 空地, đọc là kòng dì.
空地 nghĩa là gì?
空地 (kòng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bãi đất trống".
空地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空地 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在空地上玩。 (Trẻ em chơi trên bãi đất trống.); 他们打算在空地上建学校。 (Họ dự định xây trường trên bãi đất trống.).

Muốn nhớ "空地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí