"trên không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên không" trong tiếng Trung là 空中, đọc là kōng zhōng.
空中 nghĩa là gì?
空中 (kōng zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên không".
空中 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空中 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空中 như thế nào?
Ví dụ: 飞机正在空中飞行。 (Máy bay đang bay trên không.); 运动员们的空中表演很精彩。 (Các vận động viên biểu diễn trên không rất ấn tượng.).