"rau muống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rau muống" trong tiếng Trung là 空心菜, đọc là kōng xīn cài.
空心菜 nghĩa là gì?
空心菜 (kōng xīn cài) trong tiếng Trung có nghĩa là "rau muống".
空心菜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空心菜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空心菜 như thế nào?
Ví dụ: 蒜蓉空心菜很好吃。 (Rau muống xào tỏi rất ngon.); 我在市场买了空心菜。 (Tôi mua rau muống ở chợ.).