"khổ qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khổ qua" trong tiếng Trung là 苦瓜, đọc là kǔ guā.
苦瓜 nghĩa là gì?
苦瓜 (kǔ guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "khổ qua".
苦瓜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苦瓜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苦瓜 như thế nào?
Ví dụ: 苦瓜有独特的苦味。 (Khổ qua có vị đắng đặc trưng.); 我不喜欢吃苦瓜。 (Tôi không thích ăn khổ qua.).