YiWordsYiWords

西lánhuā

bông cải xanh

danh từ tiếng Trung
西兰花 bông cải xanh

Cụm từ thường dùng

shuǐzhǔ西lánhuā
bông cải xanh luộc
西lánhuātāng
súp bông cải xanh

Câu ví dụ

西lánhuāhánwéishēng
Bông cải xanh rất giàu vitamin.
wǎncānchángchī西lánhuā
Tôi thường ăn bông cải xanh vào bữa tối.

Giỏ rau củ nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"bông cải xanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bông cải xanh" trong tiếng Trung là 西兰花, đọc là xī lán huā.
西兰花 nghĩa là gì?
西兰花 (xī lán huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bông cải xanh".
西兰花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 西兰花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 西兰花 như thế nào?
Ví dụ: 西兰花富含维生素。 (Bông cải xanh rất giàu vitamin.); 我晚餐常吃西兰花。 (Tôi thường ăn bông cải xanh vào bữa tối.).

Muốn nhớ "西兰花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí