"bóng rổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng rổ" trong tiếng Trung là 篮球, đọc là lán qiú.
篮球 nghĩa là gì?
篮球 (lán qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng rổ".
篮球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 篮球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 篮球 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢打篮球。 (Tôi thích chơi bóng rổ.); 学校的篮球队很强。 (Đội bóng rổ của trường rất mạnh.).