YiWordsYiWords

máoqiú

cầu lông

danh từ tiếng Trung
羽毛球 cầu lông

Cụm từ thường dùng

máoqiú
chơi cầu lông
máoqiúsài
giải cầu lông

Câu ví dụ

huanpéngyǒumáoqiú
Tôi thích chơi cầu lông với bạn.
máoqiúshìxiàngdeyùndòng
Cầu lông là môn thể thao phổ biến.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"cầu lông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu lông" trong tiếng Trung là 羽毛球, đọc là yǔ máo qiú.
羽毛球 nghĩa là gì?
羽毛球 (yǔ máo qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu lông".
羽毛球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 羽毛球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 羽毛球 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢和朋友打羽毛球。 (Tôi thích chơi cầu lông với bạn.); 羽毛球是一项普及的运动。 (Cầu lông là môn thể thao phổ biến.).

Muốn nhớ "羽毛球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí