YiWordsYiWords

wǎngqiú

quần vợt

danh từ tiếng Trung
网球 quần vợt

Cụm từ thường dùng

wǎngqiú
chơi quần vợt
wǎngqiúsài
giải quần vợt

Câu ví dụ

cóngniánkāishǐxuéwǎngqiú
Tôi học quần vợt từ năm ngoái.
wǎngqiúshìzuìhuandeyùndòng
Quần vợt là môn thể thao yêu thích của tôi.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"quần vợt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quần vợt" trong tiếng Trung là 网球, đọc là wǎng qiú.
网球 nghĩa là gì?
网球 (wǎng qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "quần vợt".
网球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网球 như thế nào?
Ví dụ: 我从去年开始学网球。 (Tôi học quần vợt từ năm ngoái.); 网球是我最喜欢的运动。 (Quần vợt là môn thể thao yêu thích của tôi.).

Muốn nhớ "网球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí