"vừa lăn vừa bò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa lăn vừa bò" trong tiếng Trung là 连滚带爬, đọc là lián gǔn dài pá.
连滚带爬 nghĩa là gì?
连滚带爬 (lián gǔn dài pá) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa lăn vừa bò".
连滚带爬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 连滚带爬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 连滚带爬 như thế nào?
Ví dụ: 他连滚带爬地跑出了房间。 (Anh ta vừa lăn vừa bò chạy ra khỏi phòng.); 孩子在草地上摔得连滚带爬。 (Đứa trẻ ngã vừa lăn vừa bò trên cỏ.).