"liên tục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên tục" trong tiếng Trung là 连续, đọc là lián xù.
连续 nghĩa là gì?
连续 (lián xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên tục".
连续 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 连续 ngay trên trang này.
Đặt câu với 连续 như thế nào?
Ví dụ: 他连续工作了八小时。 (Anh ấy làm việc liên tục suốt 8 tiếng.); 这个项目连续发展。 (Dự án này phát triển liên tục.).