"chuỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuỗi" trong tiếng Trung là 连锁, đọc là lián suǒ.
连锁 nghĩa là gì?
连锁 (lián suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuỗi".
连锁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 连锁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 连锁 như thế nào?
Ví dụ: 他们拥有一家连锁餐厅。 (Họ sở hữu một chuỗi nhà hàng.); 这连锁事件很重要。 (Chuỗi sự kiện này rất quan trọng.).