YiWordsYiWords

liánsuǒ

chuỗi

danh từ tiếng Trung
连锁 chuỗi

Cụm từ thường dùng

liánsuǒdiàn
chuỗi cửa hàng
liánsuǒshìjiàn
chuỗi sự kiện

Câu ví dụ

menyōngyǒujiāliánsuǒcāntīng
Họ sở hữu một chuỗi nhà hàng.
zhè连锁lián suǒ事件shì jiànhěn重要zhòng yào
Chuỗi sự kiện này rất quan trọng.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"chuỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuỗi" trong tiếng Trung là 连锁, đọc là lián suǒ.
连锁 nghĩa là gì?
连锁 (lián suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuỗi".
连锁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 连锁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 连锁 như thế nào?
Ví dụ: 他们拥有一家连锁餐厅。 (Họ sở hữu một chuỗi nhà hàng.); 这连锁事件很重要。 (Chuỗi sự kiện này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "连锁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí