YiWordsYiWords

liè

đưa vào

động từ tiếng Trung
列入 đưa vào

Cụm từ thường dùng

列入liè rù名单míng dān
đưa vào danh sách
liè使shǐyòng
đưa vào sử dụng

Câu ví dụ

de名字míng zibèi列入liè rù名单míng dān
Tên tôi đã được đưa vào danh sách.
xīn产品chǎn pǐnjiāng很快hěn kuàibèi列入liè rù使用shǐ yòng
Sản phẩm mới sẽ được đưa vào sử dụng sớm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đưa vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đưa vào" trong tiếng Trung là 列入, đọc là liè rù.
列入 nghĩa là gì?
列入 (liè rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đưa vào".
列入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 列入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 列入 như thế nào?
Ví dụ: 我的名字已被列入名单。 (Tên tôi đã được đưa vào danh sách.); 新产品将很快被列入使用。 (Sản phẩm mới sẽ được đưa vào sử dụng sớm.).

Muốn nhớ "列入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí