"đưa vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đưa vào" trong tiếng Trung là 列入, đọc là liè rù.
列入 nghĩa là gì?
列入 (liè rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đưa vào".
列入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 列入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 列入 như thế nào?
Ví dụ: 我的名字已被列入名单。 (Tên tôi đã được đưa vào danh sách.); 新产品将很快被列入使用。 (Sản phẩm mới sẽ được đưa vào sử dụng sớm.).