"liệt kê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liệt kê" trong tiếng Trung là 列举, đọc là liè jǔ.
列举 nghĩa là gì?
列举 (liè jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "liệt kê".
列举 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 列举 ngay trên trang này.
Đặt câu với 列举 như thế nào?
Ví dụ: 请列举需要买的项目。 (Hãy liệt kê các mục cần mua.); 她列举了重要的理由。 (Cô ấy liệt kê những lý do quan trọng.).