YiWordsYiWords

liè

liệt kê

động từ tiếng Trung
列举 liệt kê

Cụm từ thường dùng

列举liè jǔ清单qīng dān
liệt kê danh sách
liè
liệt kê ví dụ

Câu ví dụ

qǐnglièyàomǎidexiàng
Hãy liệt kê các mục cần mua.
列举liè jǔle重要zhòng yàode理由lǐ yóu
Cô ấy liệt kê những lý do quan trọng.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"liệt kê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liệt kê" trong tiếng Trung là 列举, đọc là liè jǔ.
列举 nghĩa là gì?
列举 (liè jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "liệt kê".
列举 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 列举 ngay trên trang này.
Đặt câu với 列举 như thế nào?
Ví dụ: 请列举需要买的项目。 (Hãy liệt kê các mục cần mua.); 她列举了重要的理由。 (Cô ấy liệt kê những lý do quan trọng.).

Muốn nhớ "列举" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí