YiWordsYiWords

lièwèi

xếp vào

động từ tiếng Trung
列为 xếp vào

Cụm từ thường dùng

lièwéi名单míng dān
xếp vào danh sách
lièwéi一组yī zǔ
xếp vào nhóm

Câu ví dụ

de名字míng zibèilièwéiA
Tên tôi được xếp vào nhóm A.
这个zhè gè产品chǎn pǐnbèilièwéi高档gāo dàng
Sản phẩm này xếp vào loại cao cấp.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"xếp vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xếp vào" trong tiếng Trung là 列为, đọc là liè wèi.
列为 nghĩa là gì?
列为 (liè wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "xếp vào".
列为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 列为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 列为 như thế nào?
Ví dụ: 我的名字被列为A组。 (Tên tôi được xếp vào nhóm A.); 这个产品被列为高档。 (Sản phẩm này xếp vào loại cao cấp.).

Muốn nhớ "列为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí