YiWordsYiWords

ma

mẹ

danh từ tiếng Trung
妈妈 mẹ

Cụm từ thường dùng

qīnshēngma
mẹ ruột
ma
mẹ kế

Câu ví dụ

mazuòfànhěnhǎochī
Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
àima
Tôi yêu mẹ.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"mẹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẹ" trong tiếng Trung là 妈妈, đọc là mā ma.
妈妈 nghĩa là gì?
妈妈 (mā ma) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẹ".
妈妈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妈妈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妈妈 như thế nào?
Ví dụ: 我妈妈做饭很好吃。 (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.); 我爱妈妈。 (Tôi yêu mẹ.).

Muốn nhớ "妈妈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí