YiWordsYiWords

jiārén

người thân

danh từ tiếng Trung
家人 người thân

Cụm từ thường dùng

jiārénzhōngdechéngyuán
người thân trong gia đình
tànwàngjiārén
thăm người thân

Câu ví dụ

àidejiārén
Tôi yêu người thân của mình.
kànwàngjiārén
Cô ấy đi thăm người thân.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"người thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người thân" trong tiếng Trung là 家人, đọc là jiā rén.
家人 nghĩa là gì?
家人 (jiā rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người thân".
家人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家人 như thế nào?
Ví dụ: 我爱我的家人。 (Tôi yêu người thân của mình.); 她去看望家人。 (Cô ấy đi thăm người thân.).

Muốn nhớ "家人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí