YiWordsYiWords

ér

con gái

danh từ tiếng Trung
女儿 con gái

Cụm từ thường dùng

ér
con gái lớn
xiǎoér
con gái út

Câu ví dụ

yǒuliǎngér
Tôi có hai con gái.
érhěnguāi
Con gái tôi rất ngoan.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"con gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con gái" trong tiếng Trung là 女儿, đọc là nǚ ér.
女儿 nghĩa là gì?
女儿 (nǚ ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "con gái".
女儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女儿 như thế nào?
Ví dụ: 我有两个女儿。 (Tôi có hai con gái.); 我女儿很乖。 (Con gái tôi rất ngoan.).

Muốn nhớ "女儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí