YiWordsYiWords

mén

cửa ngõ

danh từ tiếng Trung
门路 cửa ngõ

Cụm từ thường dùng

chéngshìmén
cửa ngõ thành phố
jiāotōngmén
cửa ngõ giao thông

Câu ví dụ

zhèshìchéngshìběidemén
Đây là cửa ngõ phía bắc của thành phố.
jiāotōngménle
Cửa ngõ giao thông bị tắc nghẽn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cửa ngõ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa ngõ" trong tiếng Trung là 门路, đọc là mén lù.
门路 nghĩa là gì?
门路 (mén lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa ngõ".
门路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 门路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 门路 như thế nào?
Ví dụ: 这是城市北部的门路。 (Đây là cửa ngõ phía bắc của thành phố.); 交通门路堵塞了。 (Cửa ngõ giao thông bị tắc nghẽn.).

Muốn nhớ "门路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí