YiWordsYiWords

ménzhěn

khám ngoại trú

danh từ tiếng Trung
门诊 khám ngoại trú

Cụm từ thường dùng

shàngménzhěn
khám ngoại trú buổi sáng
ménzhěnbìngrén
bệnh nhân khám ngoại trú

Câu ví dụ

yuànménzhěnkànbìng
Tôi đi khám ngoại trú ở bệnh viện.
ménzhěnyàozhùyuàn
Khám ngoại trú không cần nhập viện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khám ngoại trú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khám ngoại trú" trong tiếng Trung là 门诊, đọc là mén zhěn.
门诊 nghĩa là gì?
门诊 (mén zhěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khám ngoại trú".
门诊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 门诊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 门诊 như thế nào?
Ví dụ: 我去医院门诊看病。 (Tôi đi khám ngoại trú ở bệnh viện.); 门诊不需要住院。 (Khám ngoại trú không cần nhập viện.).

Muốn nhớ "门诊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí