"vé vào cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vé vào cửa" trong tiếng Trung là 门票, đọc là mén piào.
门票 nghĩa là gì?
门票 (mén piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vé vào cửa".
门票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 门票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 门票 như thế nào?
Ví dụ: 你买门票了吗? (Bạn đã mua vé vào cửa chưa?); 门票已经售完。 (Vé vào cửa đã bán hết.).