"che" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che" trong tiếng Trung là 蒙, đọc là méng.
蒙 nghĩa là gì?
蒙 (méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "che".
蒙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蒙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蒙 như thế nào?
Ví dụ: 他把眼睛蒙上了。 (Anh ấy che mắt lại.); 她用围巾蒙住了脸。 (Cô ấy dùng khăn che mặt.).