YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

méng

che

động từ tiếng Trung
蒙 che

Cụm từ thường dùng

méngyǎn
che mắt
méngliǎn
che mặt

Câu ví dụ

yǎnjīngméngshàngle
Anh ấy che mắt lại.
yòngwéijīnméngzhùleliǎn
Cô ấy dùng khăn che mặt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"che" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che" trong tiếng Trung là 蒙, đọc là méng.
蒙 nghĩa là gì?
蒙 (méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "che".
蒙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蒙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蒙 như thế nào?
Ví dụ: 他把眼睛蒙上了。 (Anh ấy che mắt lại.); 她用围巾蒙住了脸。 (Cô ấy dùng khăn che mặt.).

Muốn nhớ "蒙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí