YiWordsYiWords

lántiān

bầu trời xanh

danh từ tiếng Trung
蓝天 bầu trời xanh

Cụm từ thường dùng

zhànlándelántiān
bầu trời xanh thẳm
kànlántiān
ngắm bầu trời xanh

Câu ví dụ

jīntiānlántiānzhēnměi
Hôm nay bầu trời xanh đẹp quá.
huankànlántiān
Tôi thích nhìn bầu trời xanh.

Thời tiết và bầu trời

Câu hỏi thường gặp

"bầu trời xanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bầu trời xanh" trong tiếng Trung là 蓝天, đọc là lán tiān.
蓝天 nghĩa là gì?
蓝天 (lán tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bầu trời xanh".
蓝天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蓝天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蓝天 như thế nào?
Ví dụ: 今天蓝天真美。 (Hôm nay bầu trời xanh đẹp quá.); 我喜欢看蓝天。 (Tôi thích nhìn bầu trời xanh.).

Muốn nhớ "蓝天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí