YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lán

xanh lam

tính từ tiếng Trung
蓝 xanh lam

Cụm từ thường dùng

lán
màu xanh lam
lánhǎi
biển xanh lam

Câu ví dụ

今天jīn tiānde天空tiān kōngshì蓝色lán sède
Bầu trời hôm nay xanh lam.
huanlándefu
Tôi thích áo xanh lam.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"xanh lam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xanh lam" trong tiếng Trung là 蓝, đọc là lán.
蓝 nghĩa là gì?
蓝 (lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "xanh lam".
蓝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蓝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蓝 như thế nào?
Ví dụ: 今天的天空是蓝色的。 (Bầu trời hôm nay xanh lam.); 我喜欢蓝色的衣服。 (Tôi thích áo xanh lam.).

Muốn nhớ "蓝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí