"xanh lam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xanh lam" trong tiếng Trung là 蓝, đọc là lán.
蓝 nghĩa là gì?
蓝 (lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "xanh lam".
蓝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蓝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蓝 như thế nào?
Ví dụ: 今天的天空是蓝色的。 (Bầu trời hôm nay xanh lam.); 我喜欢蓝色的衣服。 (Tôi thích áo xanh lam.).