"đặt tên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt tên" trong tiếng Trung là 命名, đọc là mìng míng.
命名 nghĩa là gì?
命名 (mìng míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt tên".
命名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 命名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 命名 như thế nào?
Ví dụ: 父母给我命名叫兰。 (Bố mẹ đã đặt tên cho tôi là Lan.); 我们需要为新品牌命名。 (Chúng tôi cần đặt tên cho thương hiệu mới.).